Có tổng cộng: 74 tên tài liệu. | Toán 10: Bản in thử. T.1 | 510.7 | 10DHT.T1 | 2022 |
| Toán 10: Bản in thử. T.2 | 510.7 | 10DHT.T2 | 2022 |
Trần Nam Dũng | Toán 6: . T.1 | 510.7 | 6TND.T1 | 2022 |
Trần Nam Dũng | Toán 6: Sách giáo khoa. T.2 | 510.7 | 6TND.T2 | 2022 |
Vũ Hữu Bình | Một số vấn đề phát triển hình học 8: | 510.7 | 8VHB.MS | 2000 |
VŨ HOÀNG LÂM | Tự kiểm tra tự đánh giá toán 9: Phần A: Đại số | 510.7 | 9VHL.TK | 2005 |
VŨ HOÀNG LÂM | Tự kiểm tra tự đánh giá toán 9: Phần B: Hình học | 510.7 | 9VHL.TK | 2006 |
Hoàng Chúng | Phương pháp dạy học hình học ở trường trung học cơ sở: | 510.7 | HC.PP | 2001 |
Hà Huy Khoái | Toán 12: Sách giáo viên | 510.71 | 12HHK.T1 | 2024 |
Trần Nam Dũng | Toán 12: Sách giáo viên | 510.71 | 12TND.T1 | 2024 |
Văn Như Cương | Tài liệu hướng dẫn giảng dạy toán 12: Sách chỉnh lí hợp nhất năm 2000 | 510.71 | 12VNC.TL | 2004 |
Văn Như Cương | Tài liệu hướng dẫn giảng dạy toán 12: Sách chỉnh lí hợp nhất năm 2000 | 510.71 | 12VNC.TL | 2004 |
Văn Như Cương | Tài liệu hướng dẫn giảng dạy toán 12: Sách chỉnh lí hợp nhất năm 2000 | 510.71 | 12VNC.TL | 2004 |
| Toán 7: . T.1 | 510.71 | 7TL.LG | 2003 |
| Toán 9: Sách giáo viên | 510.71 | 9DDT.T9 | 2024 |
| Toán 10: Sách giáo viên | 510.712 | 10PSN.T1 | 2022 |
| Toán 10: Sách giáo khoa. T.1 | 510.712 | 10PSN.T1 | 2022 |
| Toán 10: Sách giáo khoa. T.2 | 510.712 | 10PSN.T2 | 2022 |
Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11: Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 441/QĐ-BGDĐT ngày 28/01/2022 | 510.712 | 11DDT.CD | 2023 |
| Toán 11: . T.2 | 510.712 | 11DDT.T2 | 2023 |
| Toán 11: Sách giáo viên | 510.712 | 11PSN.T1 | 2023 |
| Chuyên đề học tập Toán 12: | 510.712 | 12DDT.CD | 2024 |
Đỗ Đức Thái | Toán 12: Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 88/QĐ-BGDĐT ngày 5/1/2024. T.1 | 510.712 | 12DDT.T1 | 2024 |
Đỗ Đức Thái | Toán 12: Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 88/QĐ-BGDĐT ngày 5/1/2024. T.2 | 510.712 | 12DDT.T2 | 2024 |
Hà Huy Khoái | Toán 12: . T.1 | 510.712 | 12HHK.T1 | 2024 |
Hà Huy Khoái | Toán 12: . T.2 | 510.712 | 12HHK.T2 | 2024 |
Lưu Thu Thủy ( tổng chủ biên), Nguyễn Thanh Bình ( chủ biên) | Hoạt độngj trải nghiệm, hướng nghiệp 12/ kết nối tri thức với cuộc sống: Theo quyết định số 1882 /QĐ-BGDĐTngày29/6/2023 Của BỘ TRƯỞNG BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 510.712 | 12LTT(.HD | 2024 |
Trần Đức Huyên | Bài tập trắc nghiệm toán 12: | 510.712 | 12TDH.BT | 2003 |
Trần Nam Dũng | Toán 12: . T.1 | 510.712 | 12TND.T1 | 2024 |
Trần Nam Dũng | Toán 12: . T.2 | 510.712 | 12TND.T2 | 2024 |